se remarier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tục huyền; tái giá: Hành động kết hôn lần nữa sau khi người phối ngẫu trước đó đã qua đời hoặc sau một cuộc hôn nhân trước đó đã chấm dứt (do ly hôn). Từ này được sử dụng cho cả nam và nữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après plusieurs années de veuvage, elle a décidé de se remarier. (Sau nhiều năm góa bụa, bà ấy đã quyết định tục huyền/tái giá.)
- Il ne souhaite pas se remarier après son divorce. (Anh ấy không muốn tái hôn sau khi ly dị.)
- Mes grands-parents se sont remariés en 1995. (Ông bà tôi đã tái hôn vào năm 1995.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se remarier avec quelqu'un": tái hôn với ai đó.
- Il s'est remarié avec une ancienne camarade de classe. (Anh ấy đã tái hôn với một người bạn học cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Remarier (v.t): làm lễ cưới cho ai đó lần nữa, cho phép ai đó tái hôn.
- Le prêtre a accepté de les remarier. (Vị linh mục đã đồng ý làm lễ cưới lại cho họ.)
- Remariage (n.m): sự tái hôn, sự tục huyền.
- Le remariage est de plus en plus courant. (Việc tái hôn ngày càng trở nên phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Se marier une seconde fois: kết hôn lần thứ hai.
- Contracter une nouvelle union: thiết lập một cuộc hôn nhân mới.
Từ trái nghĩa
- Divorcer: ly dị.
- Rester célibataire: ở độc thân.
- Être veuf/veuve: góa vợ/góa chồng.
tự động từ
- tục huyền; tái giá